越南语词典
搜索越南语-英语单词、意思和例句
词条结果“nhiên liệu hóa thạch” (1)
nhiên liệu hóa thạch
英语
短语fossil fuel
Phụ thuộc nhiều hơn vào nhiên liệu hóa thạch.
Rely more on fossil fuels.
相关词“nhiên liệu hóa thạch” (0)
未找到相关词。
短语“nhiên liệu hóa thạch” (1)
Phụ thuộc nhiều hơn vào nhiên liệu hóa thạch.
Rely more on fossil fuels.
